nhặm lẹ

Học thuật
Thân thiện
nhặm lẹ

Anh ấy làm việc nhặm lẹ để kịp giờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chóng, mau lẹ: "Nhặm lẹ" một tính từ dùng để miêu tả hành động được thực hiện với tốc độ nhanh, không chậm trễ. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt một số vùng miền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy làm việc rất nhặm lẹ. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách rất nhanh chóng.)
    • Hãy nhặm lẹ lên, chúng ta sắp trễ giờ rồi. (Hãy nhanh chóng lên, chúng ta sắp muộn giờ rồi.)
    • phục vụ bưng nhặm lẹ khi quán đông khách. ( phục vụ mang đồ ra một cách nhanh nhẹn khi quán đông khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm nhặm lẹ": thực hiện một cách nhanh chóng, không chần chừ.

    • Công việc này cần phải làm nhặm lẹ cho xong. (Công việc này cần phải được làm nhanh chóng cho xong.)
  • "đi nhặm lẹ": di chuyển với tốc độ nhanh.

    • Cậu đi nhặm lẹ về nhà sau giờ tan học. (Cậu đi nhanh về nhà sau giờ tan học.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhẹn (tính từ): nhanh linh hoạt trong hành động, cử chỉ.
    • rất nhanh nhẹn hoạt bát.
  • Mau lẹ (tính từ): nhanh chóng (có nghĩa tương tự phổ biến hơn "nhặm lẹ").
    • Anh ấy phản ứng rất mau lẹ.
  • Lẹ làng (tính từ): nhanh nhảu, nhanh nhẹn.
    • ấy làm việc cũng lẹ làng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh chóng: mau, nhanh.
  • Mau mắn: nhanh sẵn sàng.
  • Chóng vánh: nhanh chóng (thường dùng cho việc hoàn thành sớm).
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: chậm, không nhanh.
  • ạch: rất chậm nặng nề.
  • Lề mề: chậm, không khẩn trương.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhặm lẹ" một từ địa phương, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng. Trong văn viết chuẩn, các từ như "nhanh chóng", "mau lẹ" thường được ưa dùng hơn.
nhặm lẹ

Anh ấy làm việc nhặm lẹ để kịp giờ.

  1. Nhanh chóng: Làm việc nhặm lẹ.