nhặm lẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh chóng, mau lẹ: "Nhặm lẹ" là một tính từ dùng để miêu tả hành động được thực hiện với tốc độ nhanh, không chậm trễ. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là ở một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy làm việc rất nhặm lẹ. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách rất nhanh chóng.)
- Hãy nhặm lẹ lên, chúng ta sắp trễ giờ rồi. (Hãy nhanh chóng lên, chúng ta sắp muộn giờ rồi.)
- Cô phục vụ bưng bê nhặm lẹ khi quán đông khách. (Cô phục vụ mang đồ ra một cách nhanh nhẹn khi quán đông khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm nhặm lẹ": thực hiện một cách nhanh chóng, không chần chừ.
- Công việc này cần phải làm nhặm lẹ cho xong. (Công việc này cần phải được làm nhanh chóng cho xong.)
"đi nhặm lẹ": di chuyển với tốc độ nhanh.
- Cậu bé đi nhặm lẹ về nhà sau giờ tan học. (Cậu bé đi nhanh về nhà sau giờ tan học.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhanh nhẹn (tính từ): nhanh và linh hoạt trong hành động, cử chỉ.
- Cô bé rất nhanh nhẹn và hoạt bát.
- Mau lẹ (tính từ): nhanh chóng (có nghĩa tương tự và phổ biến hơn "nhặm lẹ").
- Anh ấy phản ứng rất mau lẹ.
- Lẹ làng (tính từ): nhanh nhảu, nhanh nhẹn.
- Cô ấy làm việc gì cũng lẹ làng.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh chóng: mau, nhanh.
- Mau mắn: nhanh và sẵn sàng.
- Chóng vánh: nhanh chóng (thường dùng cho việc hoàn thành sớm).
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: chậm, không nhanh.
- Ỳ ạch: rất chậm và nặng nề.
- Lề mề: chậm, không khẩn trương.
Lưu ý sử dụng
- "Nhặm lẹ" là một từ địa phương, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng. Trong văn viết chuẩn, các từ như "nhanh chóng", "mau lẹ" thường được ưa dùng hơn.
- Nhanh chóng: Làm việc nhặm lẹ.